kiến thiết

Học thuật
Thân thiện
kiến thiết

Các kỹ sư đang kiến thiết một cây cầu mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xây dựng, tạo dựng một cách quy mô lớn bài bản: Hành động xây dựng, phát triển một công trình, một ngành, một đất nước từ cơ sở ban đầu hoặc trên nền tảng để tạo ra một thực thể mới, tốt đẹp, vững chắc lâu dài hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng ta cần chung tay kiến thiết đất nước ngày càng giàu mạnh.
    • Thành phố đang kế hoạch kiến thiết lại khu trung tâm thành một không gian văn hóa hiện đại.
    • Công việc kiến thiết cơ sở hạ tầng ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn phát triển này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiến thiết cơ bản": Chỉ giai đoạn hoặc lĩnh vực xây dựng những công trình, cơ sở hạ tầng nền tảng, thiết yếu cho sự phát triển (như đường , cầu cống, điện, nước...).

    • Ngân sách nhà nước dành một phần lớn cho kiến thiết cơ bản.
  • "Công cuộc kiến thiết": Cụm từ chỉ toàn bộ quá trình, sự nghiệp xây dựng lớn lao lâu dài.

    • Công cuộc kiến thiết quốc gia đòi hỏi sự nỗ lực của nhiều thế hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Kiến tạo (động từ): Nhấn mạnh đến việc tạo lập, sáng tạo ra cái mới từ những yếu tố ban đầu. Nghĩa rộng hơn có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (kiến tạo tương lai, kiến tạo địa hình).
  • Xây dựng (động từ): Nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ hành động làm nên công trình, tổ chức hoặc phẩm chất (xây nhà, xây dựng đảng, xây dựng nhân cách). "Kiến thiết" thường mang sắc thái trang trọng quy mô lớn hơn "xây dựng".
  • Phát triển (động từ): Làm cho lớn mạnh, mở rộng hơn lên về quy mô, chất lượng. "Kiến thiết" thường một phần quan trọng của quá trình "phát triển".
Từ đồng nghĩa
  • Xây dựng: Làm nên, gây dựng nên.
  • Gây dựng: Dựng nên, tạo lập nên (thường cho cái chưa ).
  • Tái thiết: Xây dựng lại sau khi bị tàn phá.
Từ trái nghĩa
  • Phá hủy: Làm cho đổ nát, hỏng, không còn.
    • Kiến thiết phá hủy hai quá trình đối lập.
  • Hủy hoại: Làm hư hại, tiêu hủy.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Trồng cây gây rừng, kiến thiết quê hương": Thành ngữ khuyến khích việc xây dựng, phát triển quê hương từ những việc làm thiết thực lâu dài.
kiến thiết

Các kỹ sư đang kiến thiết một cây cầu mới.

  1. đg. Xây dựng theo quy mô lớn. Kiến thiết đất nước. Kiến thiết lại khu cảng.